CÔNG TY TNHH ĐẠI LA THÀNH
DAI LA THANH COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẠI LA THÀNH - DAI LA THANH COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại 35 (nay là số 38) đường Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101007844. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sửa chữa máy móc, thiết bị
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101007844 | Ngày cấp | 19-04-2000 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẠI LA THÀNH | Tên giao dịch | DAI LA THANH COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 35 (nay là số 38) đường Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 35 (nay là số 38) đường Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 8511464 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-06-2000 | |
| Ngành nghề chính | Sửa chữa máy móc, thiết bị | Mã ngành | C33120 |
Từ khoá: 0101007844, DAI LA THANH COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (ngành chính) | C33120 |
| 3 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 6 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 7 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 8 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 9 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 16 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 19 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 20 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 21 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 22 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 23 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 24 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 25 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 26 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 27 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 28 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 29 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 30 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |