CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ - TIN HỌC - MÁY TÍNH
ELICOM CO,LTD
CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ - TIN HỌC - MÁY TÍNH - ELICOM CO,LTD có địa chỉ tại Số nhà 20 ngõ 44 Võ Thị Sáu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 20 ngõ 44 Võ Thị Sáu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101014288. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101014288 | Ngày cấp | 20-03-2000 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ - TIN HỌC - MÁY TÍNH | Tên giao dịch | ELICOM CO,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 20 ngõ 44 Võ Thị Sáu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 20 ngõ 44 Võ Thị Sáu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0436252237 | Người đại diện | *** *** Huy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-05-2000 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | Mã ngành | M74100 |
Từ khoá: 0101014288, ELICOM CO,LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Thanh Nhàn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 3 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 4 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 5 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 20 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 21 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 22 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 23 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 24 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 25 | Quảng cáo | M73100 |
| 26 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (ngành chính) | M74100 |
| 27 | G47713 | |
| 28 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 29 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 30 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 32 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 33 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 34 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 35 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 36 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 37 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 38 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 39 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 40 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 41 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 42 | In ấn | C18110 |
| 43 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |