CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DẦU KHÍ PHƯƠNG BẮC
TRAPETRO P.B COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DẦU KHÍ PHƯƠNG BẮC - TRAPETRO P.B COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 36 , phố Lãng Yên, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101033788. Người đại diện pháp luật: *** *** Luyến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101033788 | Ngày cấp | 05-06-2000 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DẦU KHÍ PHƯƠNG BẮC | Tên giao dịch | TRAPETRO P.B COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 36, phố Lãng Yên, Phường Hai Bà Trưng hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bạch Đằng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 36 , phố Lãng Yên, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 38211305 | Người đại diện | *** *** Luyến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-07-2000 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0101033788, TRAPETRO P.B COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bạch Đằng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 2 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 3 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 4 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 9 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 10 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 15 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 19 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |