CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH PHÁT
TRASEHAP CO., LTD.
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH PHÁT - TRASEHAP CO., LTD. có địa chỉ tại Phòng 1405, tòa nhà ARTEX, Số 172 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phòng 1405, tòa nhà ARTEX, Số 172 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101034245. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngọc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101034245 | Ngày cấp | 27-06-2000 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH PHÁT | Tên giao dịch | TRASEHAP CO., LTD. |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 1405, tòa nhà ARTEX, Số 172 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 1405, tòa nhà ARTEX, Số 172 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ |
| Điện thoại | 37713398 | Người đại diện | *** *** Ngọc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-06-2000 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0101034245, TRASEHAP CO., LTD., Hà Nội, Phường Giảng Võ, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Giảng Võ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 4 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 5 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 6 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 7 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 8 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 9 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 10 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 11 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |