CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRẦN HỒNG QUÂN
TRAN HONG QUAN CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRẦN HỒNG QUÂN - TRAN HONG QUAN CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 36 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101058817. Người đại diện pháp luật: *** *** Thảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101058817 | Ngày cấp | 29-09-2000 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRẦN HỒNG QUÂN | Tên giao dịch | TRAN HONG QUAN CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 36 đường Lê Đức Thọ, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 36 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0462845555 | Người đại diện | *** *** Thảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-01-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0101058817, TRAN HONG QUAN CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 2 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 17 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 18 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 19 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 20 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 21 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 22 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 23 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 24 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 25 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 27 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 28 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 29 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 30 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 31 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 32 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 33 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 34 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 35 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |