CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI HÙNG NGÂN
CÔNG TY TNHH TMVT HÙNG NGÂN
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI HÙNG NGÂN - CÔNG TY TNHH TMVT HÙNG NGÂN có địa chỉ tại Số 2 Km6 quốc lộ 2, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2 Km6 quốc lộ 2, Xã Phú Cường, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101063503. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101063503 | Ngày cấp | 06-10-2000 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI HÙNG NGÂN | Tên giao dịch | CÔNG TY TNHH TMVT HÙNG NGÂN |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2 Km6 quốc lộ 2, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2 Km6 quốc lộ 2, Xã Phú Cường, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Nội Bài |
| Điện thoại | 8843210 | Người đại diện | *** *** Ngân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-11-2000 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0101063503, CÔNG TY TNHH TMVT HÙNG NGÂN, Hà Nội, Xã Nội Bài, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Phú Cường
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 4 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 5 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |