CÔNG TY TNHH CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TRUNG THÀNH
TRUNG THÀNH CO., LTD
CÔNG TY TNHH CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TRUNG THÀNH - TRUNG THÀNH CO., LTD có địa chỉ tại 20 Dốc Lã, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 20 Dốc Lã, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101085306. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101085306 | Ngày cấp | 06-12-2000 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TRUNG THÀNH | Tên giao dịch | TRUNG THÀNH CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 20 Dốc Lã, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 20 Dốc Lã, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phù Đổng |
| Điện thoại | 0438780132 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-02-2001 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | Mã ngành | C1104 |
Từ khoá: 0101085306, TRUNG THÀNH CO., LTD, Hà Nội, Xã Phù Đổng, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Yên Viên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 3 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 4 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 9 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 10 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 13 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 18 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 19 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 20 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 21 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (ngành chính) | C1104 |
| 22 | Điều hành tua du lịch | N79120 |