CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN, XUẤT KHẨU NGUYÊN LIỆU VÀ SẢN PHẨM TRUYỀN THỐNG VIỆT NAM

VITRAMEX CO., LTD.

CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN, XUẤT KHẨU NGUYÊN LIỆU VÀ SẢN PHẨM TRUYỀN THỐNG VIỆT NAM - VITRAMEX CO., LTD. có địa chỉ đăng ký tại Số 25 ngõ 113 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101091356. Người đại diện pháp luật: *** *** Tâm.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng cây gia vị, cây dược liệu

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0101091356 Ngày cấp27-12-2000
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN, XUẤT KHẨU NGUYÊN LIỆU VÀ SẢN PHẨM TRUYỀN THỐNG VIỆT NAM Tên giao dịchVITRAMEX CO., LTD.
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 25 ngõ 113 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 25 ngõ 113 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại02435112145 Người đại diện*** *** Tâm
Giấy phép số Ngày hoạt động01-04-2001
Ngành nghề chính Trồng cây gia vị, cây dược liệu Mã ngànhA0128

Từ khoá: 0101091356, VITRAMEX CO., LTD., Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
2 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu C2100
3 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
4 Bán buôn thực phẩm G4632
5 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
6 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
7 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
8 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
9 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
10 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
11 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
12 Trồng cây gia vị, cây dược liệu (ngành chính) A0128
13 Trồng cây lâu năm khác A01290
14 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
15 Dịch vụ đóng gói N82920
16 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
17 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
18 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629