CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRÚC LÂM
TL CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRÚC LÂM - TL CO., LTD có địa chỉ tại Số 3B Phan Đình Phùng, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 3B Phan Đình Phùng, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101101702. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101101702 | Ngày cấp | 16-02-2001 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRÚC LÂM | Tên giao dịch | TL CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3B Phan Đình Phùng, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3B Phan Đình Phùng, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình |
| Điện thoại | 0436280253 | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-04-2001 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | Mã ngành | B0810 |
Từ khoá: 0101101702, TL CO., LTD, Hà Nội, Phường Ba Đình, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Quán Thánh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Phá dỡ | F43110 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 10 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 20 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 21 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 22 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 23 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 26 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (ngành chính) | B0810 |
| 27 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |