CÔNG TY TNHH XÂY LẮP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH LỘC

MINH LOC SERVICE AND TRADING BUILD INSTALLATION COMPANY LIMI

CÔNG TY TNHH XÂY LẮP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH LỘC - MINH LOC SERVICE AND TRADING BUILD INSTALLATION COMPANY LIMI có địa chỉ tại Số nhà 42, Quốc lộ II, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 42, Quốc lộ II, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101112976. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0101112976 Ngày cấp30-03-2001
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XÂY LẮP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH LỘC Tên giao dịchMINH LOC SERVICE AND TRADING BUILD INSTALLATION COMPANY LIMI
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 42, Quốc lộ II, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 42, Quốc lộ II, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Sóc Sơn
Điện thoại0438849099 Người đại diện*** *** Thắng
Giấy phép số Ngày hoạt động01-04-2001
Ngành nghề chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Mã ngànhF42900

Từ khoá: 0101112976, MINH LOC SERVICE AND TRADING BUILD INSTALLATION COMPANY LIMI, Hà Nội, Xã Sóc Sơn, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Mai Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
3 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
4 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
5 Đúc sắt thép C24310
6 Đúc kim loại màu C24320
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
9 Tái chế phế liệu E3830
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) F42900
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
13 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
14 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
15 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
16 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
17 Bán mô tô, xe máy G4541
18 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
20 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
21 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
22 Bán buôn gạo G46310
23 Bán buôn thực phẩm G4632
24 Bán buôn đồ uống G4633
25 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
26 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
30 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
31 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
33 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
34 Bán buôn tổng hợp G46900
35 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
36 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
38 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
39 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
40 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
41 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
42 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
43 Khai thác gỗ A02210
44 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
45 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
46 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
47 Khai thác quặng sắt B07100
48 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
49 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
51 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
52 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
53 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
54 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
55 Sản xuất sợi C13110
56 Sản xuất vải dệt thoi C13120
57 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
58 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
59 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
60 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
61 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300