CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI CDT
CDT CO., LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI CDT - CDT CO., LTD có địa chỉ tại Cụm 8, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm 8, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101115688. Người đại diện pháp luật: *** *** Tấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý du lịch
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101115688 | Ngày cấp | 28-03-2001 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI CDT | Tên giao dịch | CDT CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm 8, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm 8, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Ô Diên |
| Điện thoại | 0913519699 | Người đại diện | *** *** Tấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-05-2001 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý du lịch | Mã ngành | N79110 |
Từ khoá: 0101115688, CDT CO., LTD, Hà Nội, Xã Ô Diên, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Tân Lập
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 16 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 18 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 19 | Quảng cáo | M73100 |
| 20 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 21 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 22 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 23 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 24 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 25 | Đại lý du lịch (ngành chính) | N79110 |