CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SẠCH
LINO., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SẠCH - LINO., JSC có địa chỉ tại Số 67/2 đường Văn Cao, P.Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 67/2 đường Văn Cao, P.Liễu Giai, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101137071. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101137071 | Ngày cấp | 11-06-2001 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SẠCH | Tên giao dịch | LINO., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 67/2 đường Văn Cao, P.Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 67/2 đường Văn Cao, P.Liễu Giai, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 7625760 | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-06-2001 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0101137071, LINO., JSC, Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Liễu Giai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 5 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 7 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 9 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 10 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 11 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 12 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 13 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 14 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 15 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 16 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 17 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 18 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 19 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 20 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 21 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 22 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 23 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 24 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 25 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 26 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 27 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 28 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 29 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 30 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 31 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 32 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 33 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 34 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 35 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 36 | Phá dỡ | F43110 |
| 37 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 38 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 39 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 40 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 41 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 42 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 43 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 44 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 45 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 46 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 47 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 48 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 49 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 50 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 51 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 52 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 53 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 54 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 55 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 56 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 57 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 58 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 59 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 60 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 61 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 62 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 63 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 64 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 65 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 66 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 67 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 68 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 69 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 70 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 71 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 72 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 73 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 74 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 75 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 76 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 77 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 78 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |