CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TST
TST CO ., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TST - TST CO ., LTD có địa chỉ tại Số 38, tổ 4, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 38, tổ 4, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101139907. Người đại diện pháp luật: *** *** Giáp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101139907 | Ngày cấp | 11-06-2001 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TST | Tên giao dịch | TST CO ., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 38, tổ 4, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 38, tổ 4, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0437676675 | Người đại diện | *** *** Giáp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-06-2001 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | Mã ngành | G4511 |
Từ khoá: 0101139907, TST CO ., LTD, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (ngành chính) | G4511 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 13 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 14 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 15 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 16 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 17 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 18 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 19 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 20 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 21 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 22 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 23 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 24 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 25 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 26 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 27 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 28 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 29 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 30 | Đại lý du lịch | N79110 |