CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM THÀNH
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM THÀNH có địa chỉ đăng ký tại số 65 phố quán sứ phường trần hưng đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101160708. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101160708 | Ngày cấp | 20-08-2001 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM THÀNH | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | số 65 phố quán sứ phường trần hưng đạo, Thành phố Hà Nội Chưa quy đổi được phường/xã, mới xác định được tỉnh/thành phố. Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | số 65 phố quán sứ phường trần hưng đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Đang cập nhật |
| Điện thoại | 9422446 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-08-2001 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | Mã ngành | C22120 |
Từ khoá: 0101160708, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (ngành chính) | C22120 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 5 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 8 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 9 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 11 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 24 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 27 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 28 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |