CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ THĂNG LONG
THANG LONG INVESTGROUP.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ THĂNG LONG - THANG LONG INVESTGROUP.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 8, tháp B, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101164614. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.
Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101164614 | Ngày cấp | 27-07-2001 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ THĂNG LONG | Tên giao dịch | THANG LONG INVESTGROUP.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 8, tháp B, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 8, tháp B, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0462588555 | Người đại diện | *** *** Long |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-07-2001 | |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Mã ngành | L68100 |
Từ khoá: 0101164614, THANG LONG INVESTGROUP.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 7 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 8 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 19 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 20 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 27 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 28 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 29 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 31 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 32 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 33 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 34 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 35 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 36 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 37 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 38 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 39 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 40 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 41 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 42 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 44 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 45 | Cổng thông tin | J63120 |
| 46 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (ngành chính) | L68100 |
| 47 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 48 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 49 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 50 | Quảng cáo | M73100 |
| 51 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 52 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 53 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 54 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 55 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 56 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 57 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 58 | Trồng lúa | A01110 |
| 59 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 60 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 61 | Trồng cây mía | A01140 |
| 62 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 63 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 64 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 65 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 66 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 67 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 68 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 69 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 71 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 72 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 73 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 74 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 75 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 76 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 77 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 78 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 79 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 80 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 81 | In ấn | C18110 |
| 82 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 83 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |