CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU - ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MỚI
NEW TECH IMEX ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU - ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MỚI - NEW TECH IMEX ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 10, tổ 11A - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101178825. Người đại diện pháp luật: *** *** Lộc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101178825 | Ngày cấp | 04-07-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU - ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MỚI | Tên giao dịch | NEW TECH IMEX ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10, tổ 11A - Phường Thanh Lương, Thành phố Hà Nội Chưa quy đổi được phường/xã, mới xác định được tỉnh/thành phố. Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10, tổ 11A - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Đang cập nhật |
| Điện thoại | 38213194 | Người đại diện | *** *** Lộc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-11-2001 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | Mã ngành | N82990 |
Từ khoá: 0101178825, NEW TECH IMEX ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 4 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 15 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 18 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (ngành chính) | N82990 |
| 20 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 21 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 22 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 23 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 24 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 25 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 26 | Điều hành tua du lịch | N79120 |