CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN QUANG TRUNG
D & I CO., LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN QUANG TRUNG - D & I CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Tổ 55, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101188848. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng cây ăn quả
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101188848 | Ngày cấp | 21-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN QUANG TRUNG | Tên giao dịch | D & I CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 55, Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Đông Anh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 55, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh |
| Điện thoại | 0438821027 | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-12-2000 | |
| Ngành nghề chính | Trồng cây ăn quả | Mã ngành | A0121 |
Từ khoá: 0101188848, D & I CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Thị trấn Đông Anh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả (ngành chính) | A0121 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 5 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 6 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 7 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 8 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 9 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 10 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 11 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 12 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 13 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 14 | Trồng cây chè | A01270 |
| 15 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 16 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 17 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 18 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 19 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 20 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 21 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |