CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THĂNG LONG

TALIMEXCO., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THĂNG LONG - TALIMEXCO., JSC có địa chỉ đăng ký tại 713 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101189457. Người đại diện pháp luật: *** *** Ca.

Ngành nghề kinh doanh chính: Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0101189457 Ngày cấp06-12-2001
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THĂNG LONG Tên giao dịchTALIMEXCO., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
713 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Giáp Bát được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
713 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Ca
Giấy phép số Ngày hoạt động06-02-2001
Ngành nghề chính Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác Mã ngànhN8219

Từ khoá: 0101189457, TALIMEXCO., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Giáp Bát

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
3 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
6 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
7 Xây dựng nhà các loại F41000
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
9 Xây dựng công trình công ích F42200
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
11 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
12 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
13 Bán mô tô, xe máy G4541
14 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
16 Bán buôn gạo G46310
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
20 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
24 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
25 Bán buôn tổng hợp G46900
26 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
27 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
30 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
31 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
32 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
33 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
34 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
35 Chăn nuôi khác A01490
36 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
37 Khai thác gỗ A02210
38 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
39 Khai thác quặng sắt B07100
40 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
41 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác (ngành chính) N8219
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
43 Giáo dục nghề nghiệp P8532
44 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
45 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
46 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
47 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
48 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
49 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
50 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
51 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
52 In ấn C18110
53 Dịch vụ liên quan đến in C18120
54 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
55 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp C20210
56 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
57 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
58 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
59 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300