CÔNG TY TNHH TÂN TUẤN DŨNG

TTD CO., LTD

CÔNG TY TNHH TÂN TUẤN DŨNG - TTD CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 204C, Tôn Đức Thắng, tổ 51, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101197112. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác, xử lý và cung cấp nước

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0101197112 Ngày cấp18-12-2001
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH TÂN TUẤN DŨNG Tên giao dịchTTD CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 204C, Tôn Đức Thắng, tổ 51, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Hàng Bột được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 204C, Tôn Đức Thắng, tổ 51, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám hoặc Phường Ô Chợ Dừa
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Tuấn
Giấy phép số Ngày hoạt động01-01-2002
Ngành nghề chính Khai thác, xử lý và cung cấp nước Mã ngànhE36000

Từ khoá: 0101197112, TTD CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Hàng Bột

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
3 Khai thác, xử lý và cung cấp nước (ngành chính) E36000
4 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
5 Thu gom rác thải không độc hại E38110
6 Thu gom rác thải độc hại E3812
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
9 Tái chế phế liệu E3830
10 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
21 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
22 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
23 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
25 Đại lý G46101
26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
32 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
35 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
36 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
37 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
38 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
39 Chăn nuôi trâu, bò A01410
40 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
41 Chăn nuôi dê, cừu A01440
42 Chăn nuôi lợn A01450
43 Chăn nuôi gia cầm A0146
44 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
45 Khai thác gỗ A02210
46 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610