CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ STS
STS CO ., LTD
CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ STS - STS CO ., LTD có địa chỉ tại Tòa nhà 43 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tòa nhà 43 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101214826. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101214826 | Ngày cấp | 05-03-2002 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ STS | Tên giao dịch | STS CO ., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tòa nhà 43 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tòa nhà 43 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 0435149016 | Người đại diện | *** *** Nhung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-03-2002 | |
| Ngành nghề chính | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | Mã ngành | J62020 |
Từ khoá: 0101214826, STS CO ., LTD, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Nguyễn Du
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 3 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (ngành chính) | J62020 |
| 6 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 7 | Cổng thông tin | J63120 |
| 8 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 9 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 10 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 11 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 12 | In ấn | C18110 |