CÔNG TY TNHH TÂN ĐẠI DƯƠNG
OCEAN CO., LTD
CÔNG TY TNHH TÂN ĐẠI DƯƠNG - OCEAN CO., LTD có địa chỉ tại Số 18 ngõ 295 phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 18 ngõ 295 phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101215160. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng cây ăn quả
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101215160 | Ngày cấp | 07-02-2002 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TÂN ĐẠI DƯƠNG | Tên giao dịch | OCEAN CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18 ngõ 295 phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18 ngõ 295 phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 6252358 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-04-2002 | |
| Ngành nghề chính | Trồng cây ăn quả | Mã ngành | A0121 |
Từ khoá: 0101215160, OCEAN CO., LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bạch Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả (ngành chính) | A0121 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 8 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 9 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 10 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 11 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 12 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 13 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 18 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 22 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 23 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 24 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 25 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 26 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 27 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 28 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 29 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 30 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 31 | Hoạt động viễn thông vệ tinh | J61300 |
| 32 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 33 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 35 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 36 | Cổng thông tin | J63120 |
| 37 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 38 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 39 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 40 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 41 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 42 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 43 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 44 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 45 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 46 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 47 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 48 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 49 | In ấn | C18110 |
| 50 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 51 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 52 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 53 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 54 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 55 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 56 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |