CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU XUÂN THỦY
XUAN THUY IMEX CO ., LTD
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU XUÂN THỦY - XUAN THUY IMEX CO ., LTD có địa chỉ tại Xóm 5, Thôn Giang Cao, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 5, Thôn Giang Cao, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101217400. Người đại diện pháp luật: *** *** Trường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101217400 | Ngày cấp | 12-03-2002 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU XUÂN THỦY | Tên giao dịch | XUAN THUY IMEX CO ., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 5, Thôn Giang Cao, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 5, Thôn Giang Cao, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bát Tràng |
| Điện thoại | 0438740876 | Người đại diện | *** *** Trường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-03-2002 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0101217400, XUAN THUY IMEX CO ., LTD, Hà Nội, Xã Bát Tràng, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Bát Tràng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 3 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 17 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 18 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 19 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 20 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 21 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 22 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 23 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 24 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 25 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 26 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 27 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 28 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 29 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 31 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 32 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 33 | Điều hành tua du lịch | N79120 |