CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HÀ - MAI
HAMATRA CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HÀ - MAI - HAMATRA CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 18, ngõ 548, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101218595. Người đại diện pháp luật: *** *** Chắt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101218595 | Ngày cấp | 19-02-2002 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HÀ - MAI | Tên giao dịch | HAMATRA CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18, ngõ 548, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Gia Thụy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18, ngõ 548, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Chắt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-02-2002 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0101218595, HAMATRA CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Gia Thụy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 5 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 13 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 14 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 15 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |