CÔNG TY TNHH VĨNH HOÀNG
VIHA CO ., LTD
CÔNG TY TNHH VĨNH HOÀNG - VIHA CO ., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 36, TT 361 Tân Xuân, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101228970. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán mô tô, xe máy
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101228970 | Ngày cấp | 23-01-2002 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VĨNH HOÀNG | Tên giao dịch | VIHA CO ., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 36, TT 361 Tân Xuân, Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Xuân Đỉnh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 36, TT 361 Tân Xuân, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 8388872 | Người đại diện | *** *** Trung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-09-2002 | |
| Ngành nghề chính | Bán mô tô, xe máy | Mã ngành | G4541 |
Từ khoá: 0101228970, VIHA CO ., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Đỉnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 4 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 5 | Bán mô tô, xe máy (ngành chính) | G4541 |
| 6 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 7 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |