CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM THANH
KIM THANH CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM THANH - KIM THANH CO., LTD có địa chỉ tại Khu 4, 8 ha Dự án khu vườn sinh thái Cẩm Đình- Hiệp Thuận, th, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu 4,8 ha Dự án khu vườn sinh thái Cẩm Đình- Hiệp Thuận, th, Xã Tam Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101233498. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101233498 | Ngày cấp | 15-06-2001 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM THANH | Tên giao dịch | KIM THANH CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu 4, 8 ha Dự án khu vườn sinh thái Cẩm Đình- Hiệp Thuận, th, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu 4,8 ha Dự án khu vườn sinh thái Cẩm Đình- Hiệp Thuận, th, Xã Tam Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hát Môn |
| Điện thoại | 62925086 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-04-2002 | |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Mã ngành | L68100 |
Từ khoá: 0101233498, KIM THANH CO., LTD, Hà Nội, Xã Hát Môn, Hà Nội, Huyện Phúc Thọ, Xã Tam Hiệp
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 5 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 16 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 17 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 18 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 27 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 28 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (ngành chính) | L68100 |
| 29 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 30 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 31 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 32 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 33 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 34 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 35 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 36 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 37 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 38 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |