CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN GRAPHITE VIỆT NAM
FAR EAST PEARL CO ., LTD
CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN GRAPHITE VIỆT NAM - FAR EAST PEARL CO ., LTD có địa chỉ đăng ký tại Tầng 15, Tòa nhà Việt á, Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101234036. Người đại diện pháp luật: *** *** Lượng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101234036 | Ngày cấp | 12-04-2002 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN GRAPHITE VIỆT NAM | Tên giao dịch | FAR EAST PEARL CO ., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 15, Tòa nhà Việt á, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 15, Tòa nhà Việt á, Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0437836243 | Người đại diện | *** *** Lượng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-04-2002 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | Mã ngành | B09900 |
Từ khoá: 0101234036, FAR EAST PEARL CO ., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 7 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 8 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 9 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 10 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 11 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 18 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 19 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 22 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (ngành chính) | B09900 |