CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TRƯỜNG PHÁT
T.T.T. CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TRƯỜNG PHÁT - T.T.T. CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 10 Ngõ 66 phố ái Mộ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101244073. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101244073 | Ngày cấp | 06-05-2002 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TRƯỜNG PHÁT | Tên giao dịch | T.T.T. CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 10 Ngõ 66 phố ái Mộ, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bồ Đề được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 10 Ngõ 66 phố ái Mộ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0422109992 | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-05-2002 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | Mã ngành | F4322 |
Từ khoá: 0101244073, T.T.T. CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Bồ Đề
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 7 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 10 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 12 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 13 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 14 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 15 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 16 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 17 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 18 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 19 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 20 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 21 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 22 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 23 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 24 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 25 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 26 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 27 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 28 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 29 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 30 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 31 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 32 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 33 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 34 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 35 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 36 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (ngành chính) | F4322 |
| 37 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 38 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 39 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 40 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 41 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 42 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 43 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 44 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 45 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 46 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 47 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 48 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 49 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 50 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 51 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 52 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 53 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 54 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 55 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 56 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 57 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 58 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 59 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 60 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 61 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 62 | Quảng cáo | M73100 |
| 63 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 64 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 65 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 66 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 67 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 68 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 69 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 70 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 71 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 72 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 73 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 74 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 75 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 76 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 77 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 78 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 79 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 80 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 81 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 82 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 83 | In ấn | C18110 |
| 84 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 85 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 86 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 87 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 88 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |