CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI ĐÀI LINH
DAILIMEXCO ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI ĐÀI LINH - DAILIMEXCO ., JSC có địa chỉ tại Số 29/150 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 29/150 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101251137. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101251137 | Ngày cấp | 15-05-2002 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI ĐÀI LINH | Tên giao dịch | DAILIMEXCO ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 29/150 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 29/150 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ |
| Điện thoại | 37711546 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-05-2002 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0101251137, DAILIMEXCO ., JSC, Hà Nội, Phường Giảng Võ, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Giảng Võ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 5 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 6 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 16 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 17 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 18 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 19 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 20 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 21 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 22 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 23 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |