DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NHƯ HIỀN
NHU HIEN .,PTE
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NHƯ HIỀN - NHU HIEN .,PTE có địa chỉ tại Km 21, Quốc lộ 3, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Km 21, Quốc lộ 3, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101252074. Người đại diện pháp luật: *** *** Như.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101252074 | Ngày cấp | 29-05-2002 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NHƯ HIỀN | Tên giao dịch | NHU HIEN .,PTE |
| Loại hình | Doanh nghiệp tư nhân | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Km 21, Quốc lộ 3, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Km 21, Quốc lộ 3, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sóc Sơn |
| Điện thoại | 0912061647 | Người đại diện | *** *** Như |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-06-2002 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Mã ngành | H4933 |
Từ khoá: 0101252074, NHU HIEN .,PTE, Hà Nội, Xã Sóc Sơn, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Mai Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 4 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 5 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) | H4933 |
| 12 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 13 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 14 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 15 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 16 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 17 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 18 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 19 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 20 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 21 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 22 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 23 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 24 | Khai thác muối | B08930 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 26 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |