CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC SẢN XUẤT CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ MÔI TRƯỜNG
SBE., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC SẢN XUẤT CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ MÔI TRƯỜNG - SBE., JSC có địa chỉ đăng ký tại Nhà 2C, 18 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101262160. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101262160 | Ngày cấp | 23-05-2002 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC SẢN XUẤT CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ MÔI TRƯỜNG | Tên giao dịch | SBE., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà 2C, 18 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà 2C, 18 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0437568261 | Người đại diện | *** *** Giang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-07-2002 | |
| Ngành nghề chính | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | Mã ngành | M72100 |
Từ khoá: 0101262160, SBE., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 9 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 10 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (ngành chính) | M72100 |
| 11 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 12 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 13 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 15 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 18 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 19 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 20 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 21 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 22 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |