CÔNG TY CỔ PHẦN NAM AN VIỆT NAM
NAM AN VIET NAM ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN NAM AN VIỆT NAM - NAM AN VIET NAM ., JSC có địa chỉ tại Số 43, ngõ 43, tổ 37C phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 43, ngõ 43, tổ 37C phố Chùa Bộc, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101266415. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Điều hành tua du lịch
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101266415 | Ngày cấp | 02-07-2002 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM AN VIỆT NAM | Tên giao dịch | NAM AN VIET NAM ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 43, ngõ 43, tổ 37C phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 43, ngõ 43, tổ 37C phố Chùa Bộc, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên |
| Điện thoại | 8521550 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-08-2002 | |
| Ngành nghề chính | Điều hành tua du lịch | Mã ngành | N79120 |
Từ khoá: 0101266415, NAM AN VIET NAM ., JSC, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Khương Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 7 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 19 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 20 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 21 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 22 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 23 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 24 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 25 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 26 | Điều hành tua du lịch (ngành chính) | N79120 |