CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG THỊNH

LTP CO., LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG THỊNH - LTP CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 55, phố Đại La, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101268155. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0101268155 Ngày cấp01-07-2002
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG THỊNH Tên giao dịchLTP CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 55, phố Đại La, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Trương Định được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 55, phố Đại La, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại0436617155 Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động01-08-2003
Ngành nghề chính Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít Mã ngànhC2022

Từ khoá: 0101268155, LTP CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Trương Định

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
3 Đúc sắt thép C24310
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
5 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
9 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
10 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
12 Sửa chữa thiết bị điện C33140
13 Sửa chữa thiết bị khác C33190
14 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
15 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Phá dỡ F43110
18 Chuẩn bị mặt bằng F43120
19 Lắp đặt hệ thống điện F43210
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
22 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
23 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
24 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
26 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
32 Bốc xếp hàng hóa H5224
33 Lập trình máy vi tính J62010
34 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
35 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
36 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
37 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
38 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
39 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
40 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
41 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
42 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
43 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
44 Trồng lúa A01110
45 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
46 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
47 Trồng cây mía A01140
48 Trồng cây lấy sợi A01160
49 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
50 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
51 Trồng cây hàng năm khác A01190
52 Trồng cây lâu năm khác A01290
53 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
54 Chăn nuôi gia cầm A0146
55 Chăn nuôi khác A01490
56 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
57 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
58 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
59 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
60 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
61 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (ngành chính) C2022
62 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
63 Cung ứng lao động tạm thời N78200
64 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
65 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn N80200
66 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
67 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
68 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300