CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CHÈ VĨNH LỘC
VINH LOC TEA PT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CHÈ VĨNH LỘC - VINH LOC TEA PT CO.,LTD có địa chỉ tại Số 70, quốc lộ 2, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 70, quốc lộ 2, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101268356. Người đại diện pháp luật: *** *** Hường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101268356 | Ngày cấp | 09-08-2002 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CHÈ VĨNH LỘC | Tên giao dịch | VINH LOC TEA PT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 70, quốc lộ 2, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 70, quốc lộ 2, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Nội Bài |
| Điện thoại | 38843611 | Người đại diện | *** *** Hường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-08-2002 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0101268356, VINH LOC TEA PT CO.,LTD, Hà Nội, Xã Nội Bài, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Phú Minh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 3 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 4 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 5 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 6 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 7 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 8 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 9 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 11 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 12 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 13 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 17 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 20 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 21 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |