CÔNG TY TNHH NAGU VIỆT NAM

HACO CO.,LTD

CÔNG TY TNHH NAGU VIỆT NAM - HACO CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Phòng 755, nhà H14, Khu tập thể Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101273275. Người đại diện pháp luật: *** *** Loan.

Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0101273275 Ngày cấp24-07-2002
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH NAGU VIỆT NAM Tên giao dịchHACO CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Phòng 755, nhà H14, Khu tập thể Tân Mai, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Tân Mai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Phòng 755, nhà H14, Khu tập thể Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại9333462 Người đại diện*** *** Loan
Giấy phép số Ngày hoạt động01-08-2002
Ngành nghề chính May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Mã ngànhC14100

Từ khoá: 0101273275, HACO CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tân Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
2 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
3 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
4 Bán buôn thực phẩm G4632
5 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
6 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
7 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
8 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
9 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
10 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
11 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
12 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
13 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
14 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) C14100
15 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629