CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THẾ KỶ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH
DCT TOURS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THẾ KỶ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH - DCT TOURS CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 32, Hội Vũ, Phường Hàng Bông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101282456. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101282456 | Ngày cấp | 22-07-2002 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THẾ KỶ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH | Tên giao dịch | DCT TOURS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 32, Hội Vũ, Phường Cửa Nam hoặc Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Phường Hàng Bông được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 32, Hội Vũ, Phường Hàng Bông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam hoặc Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | 09862498980979987579 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-07-2002 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0101282456, DCT TOURS CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Hàng Bông
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 2 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 3 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 11 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 12 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 13 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 14 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 15 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 16 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 17 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 18 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 19 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 20 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 23 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 24 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 27 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 28 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 29 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 30 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 31 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 32 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 33 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 34 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 35 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 36 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 37 | Quảng cáo | M73100 |
| 38 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 39 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 40 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 41 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 42 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 43 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 45 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 46 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 47 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 48 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 49 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 50 | In ấn | C18110 |
| 51 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 52 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 53 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 54 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 55 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 56 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 57 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |