CÔNG TY TNHH SONG NGƯ
SONG NGU COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SONG NGƯ - SONG NGU COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Ngõ 162, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101285506. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101285506 | Ngày cấp | 06-09-2002 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SONG NGƯ | Tên giao dịch | SONG NGU COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Ngõ 162, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bồ Đề được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Ngõ 162, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 8722248-8721905 | Người đại diện | *** *** Long |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-09-2002 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0101285506, SONG NGU COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Bồ Đề
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 3 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 8 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 9 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 10 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 11 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 12 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 13 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |