CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI THÀNH PHONG

THANH PHONG.,PTE

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI THÀNH PHONG - THANH PHONG.,PTE có địa chỉ tại Số 5 B2, Trại Gà, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 5 B2, Trại Gà, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101294483. Người đại diện pháp luật: *** *** Phú.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0101294483 Ngày cấp02-10-2002
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI THÀNH PHONG Tên giao dịchTHANH PHONG.,PTE
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 5 B2, Trại Gà, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 5 B2, Trại Gà, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Đông Ngạc
Điện thoại0438372011 Người đại diện*** *** Phú
Giấy phép số Ngày hoạt động01-11-2002
Ngành nghề chính Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Mã ngànhC2599

Từ khoá: 0101294483, THANH PHONG.,PTE, Hà Nội, Phường Đông Ngạc, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 2

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Đúc sắt thép C24310
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
5 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
9 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (ngành chính) C2599
10 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
11 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
12 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
13 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
18 Bán buôn gạo G46310
19 Bán buôn thực phẩm G4632
20 Bán buôn đồ uống G4633
21 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
23 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
24 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
28 Bán buôn tổng hợp G46900
29 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
30 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
31 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
32 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
33 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
34 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
35 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
36 Hoạt động của trụ sở văn phòng M70100
37 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
38 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
39 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
40 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
41 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
42 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
45 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
46 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
47 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
48 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
49 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
50 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
51 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
52 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
53 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
54 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
55 In ấn C18110
56 Dịch vụ liên quan đến in C18120