CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ SINH HÓA
BIOCHEMISTRY TECHNOLOGY AND TRADE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ SINH HÓA - BIOCHEMISTRY TECHNOLOGY AND TRADE COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 10 ngõ 80/3 phố Nhân Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101298907. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101298907 | Ngày cấp | 04-10-2002 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ SINH HÓA | Tên giao dịch | BIOCHEMISTRY TECHNOLOGY AND TRADE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10 ngõ 80/3 phố Nhân Hòa, Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Nhân Chính được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10 ngõ 80/3 phố Nhân Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0438182266091290406 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-11-2002 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | Mã ngành | C10800 |
Từ khoá: 0101298907, BIOCHEMISTRY TECHNOLOGY AND TRADE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Nhân Chính
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 20 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 21 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 22 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 23 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 24 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 25 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 26 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 27 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 29 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (ngành chính) | C10800 |
| 30 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 31 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 32 | In ấn | C18110 |
| 33 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |