CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG LINH GIANG
LINH GIANG ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG LINH GIANG - LINH GIANG ., JSC có địa chỉ tại Số 46, đường 3, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 46, đường 3, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101310689. Người đại diện pháp luật: *** *** Tính.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101310689 | Ngày cấp | 17-10-2002 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG LINH GIANG | Tên giao dịch | LINH GIANG ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 46, đường 3, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 46, đường 3, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sóc Sơn |
| Điện thoại | 5830987 | Người đại diện | *** *** Tính |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-12-2002 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0101310689, LINH GIANG ., JSC, Hà Nội, Xã Sóc Sơn, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Phù Lỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 7 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 10 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 11 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 12 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 15 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 16 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 19 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 20 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 21 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 22 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 28 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 30 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 32 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 33 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 34 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 35 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 36 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 37 | Trồng lúa | A01110 |
| 38 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 39 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 41 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 42 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 43 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 44 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 45 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 46 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 47 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 49 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 50 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 51 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 52 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 53 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 54 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 55 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 56 | Sản xuất đường | C10720 |
| 57 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 58 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 59 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 60 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 61 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 62 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 63 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 64 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 65 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 66 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 67 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |