CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP TRƯỜNG PHÚ

TP GROUP CO.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP TRƯỜNG PHÚ - TP GROUP CO.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 30, đường Ngọc Khánh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101310826. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0101310826 Ngày cấp18-11-2002
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN GROUP TRƯỜNG PHÚ Tên giao dịchTP GROUP CO.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 30, đường Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 30, đường Ngọc Khánh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà
Điện thoại62732562 Người đại diện*** *** Trung
Giấy phép số Ngày hoạt động18-11-2002
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Mã ngànhH5229

Từ khoá: 0101310826, TP GROUP CO.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Ngọc Khánh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
3 Xây dựng nhà các loại F41000
4 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
5 Xây dựng công trình công ích F42200
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
13 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
14 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
16 Bán mô tô, xe máy G4541
17 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
19 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
20 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
21 Bán buôn gạo G46310
22 Bán buôn thực phẩm G4632
23 Bán buôn đồ uống G4633
24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
26 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
27 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
30 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
31 Bán buôn tổng hợp G46900
32 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
33 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
34 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
35 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
36 Vận tải hành khách đường sắt H49110
37 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
38 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
39 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
40 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
41 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
42 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
43 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
44 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
45 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
46 Bốc xếp hàng hóa H5224
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (ngành chính) H5229
48 Quảng cáo M73100
49 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
50 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
51 Cho thuê xe có động cơ N7710
52 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
53 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
54 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
55 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
56 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
57 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
58 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
59 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
60 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
61 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
62 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
63 Dịch vụ đóng gói N82920
64 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
65 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
66 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
67 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290