CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THANH HÀ
THANH HA CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THANH HÀ - THANH HA CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 33 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101321754. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác quặng sắt
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101321754 | Ngày cấp | 17-12-2002 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THANH HÀ | Tên giao dịch | THANH HA CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 33 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Xuân Bắc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 33 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân |
| Điện thoại | 0438580282 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-12-2002 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng sắt | Mã ngành | B07100 |
Từ khoá: 0101321754, THANH HA CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Bắc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 10 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 11 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 12 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 22 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 23 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 24 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 26 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 27 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 28 | Quảng cáo | M73100 |
| 29 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 30 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 31 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 32 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 33 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 35 | Khai thác quặng sắt (ngành chính) | B07100 |
| 36 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 37 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 40 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 41 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 42 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 43 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 44 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |