CÔNG TY TNHH NÔNG SINH
BIO- AGRITECH CO., LTD
CÔNG TY TNHH NÔNG SINH - BIO- AGRITECH CO., LTD có địa chỉ tại Thôn An Sơn 2, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn An Sơn 2, Xã Thượng Mỗ, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101322268. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101322268 | Ngày cấp | 18-12-2002 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NÔNG SINH | Tên giao dịch | BIO- AGRITECH CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn An Sơn 2, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn An Sơn 2, Xã Thượng Mỗ, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đan Phượng |
| Điện thoại | 7236239 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-01-2003 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | Mã ngành | C20120 |
Từ khoá: 0101322268, BIO- AGRITECH CO., LTD, Hà Nội, Xã Đan Phượng, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Thượng Mỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 8 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 9 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 10 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 12 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 14 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 15 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (ngành chính) | C20120 |
| 16 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | C20210 |