CÔNG TY TNHH LÊ GIANG
LE GIANG CO., LTD
CÔNG TY TNHH LÊ GIANG - LE GIANG CO., LTD có địa chỉ tại Số 11, phố Hàng Đồng, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 11, phố Hàng Đồng, Phường Hàng Bồ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101325212. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101325212 | Ngày cấp | 18-12-2002 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH LÊ GIANG | Tên giao dịch | LE GIANG CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 11, phố Hàng Đồng, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 11, phố Hàng Đồng, Phường Hàng Bồ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | 0989091310 | Người đại diện | *** *** Hoan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-02-2003 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | Mã ngành | B0722 |
Từ khoá: 0101325212, LE GIANG CO., LTD, Hà Nội, Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Hàng Bồ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 15 | Phá dỡ | F43110 |
| 16 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 18 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 19 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 20 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 21 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 22 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 23 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 24 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 25 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 26 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 29 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 30 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 31 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 32 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 33 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 34 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 35 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 36 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 37 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 38 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 39 | Hoạt động viễn thông vệ tinh | J61300 |
| 40 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 41 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 42 | Cổng thông tin | J63120 |
| 43 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 44 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 45 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 46 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 47 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 48 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 49 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (ngành chính) | B0722 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 51 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 53 | In ấn | C18110 |
| 54 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 55 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 56 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 57 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 58 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |