CÔNG TY CỔ PHẦN HAWINCO ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẠ TẦNG
HAWINCO ICI., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN HAWINCO ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẠ TẦNG - HAWINCO ICI., JSC có địa chỉ tại Số 38, đường 18, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 38, đường 18, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101329880. Người đại diện pháp luật: *** *** Thảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101329880 | Ngày cấp | 02-01-2003 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HAWINCO ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẠ TẦNG | Tên giao dịch | HAWINCO ICI., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 38, đường 18, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 38, đường 18, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 047663806 | Người đại diện | *** *** Thảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-01-2003 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0101329880, HAWINCO ICI., JSC, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Phúc Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 3 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 4 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 5 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 7 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 8 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 9 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 10 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 11 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 12 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 13 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 14 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 17 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 18 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 21 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 22 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 23 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 24 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 25 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |