CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ DUY

HA DUY .,CORP

CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ DUY - HA DUY .,CORP có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 292 đường Láng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101335362. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0101335362 Ngày cấp24-11-2010
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN HÀ DUY Tên giao dịchHA DUY .,CORP
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 292 đường Láng, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Thịnh Quang được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 292 đường Láng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại0984663345 Người đại diện*** *** Nhung
Giấy phép số Ngày hoạt động01-03-2003
Ngành nghề chính Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) Mã ngànhI56210

Từ khoá: 0101335362, HA DUY .,CORP, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Thịnh Quang

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu C2100
5 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
6 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
7 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
8 Đóng tàu và cấu kiện nổi C30110
9 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí C30120
10 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
11 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ S96320
12 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
13 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
14 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
15 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
16 Thu gom rác thải không độc hại E38110
17 Thu gom rác thải độc hại E3812
18 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
19 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
20 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
21 Xây dựng nhà các loại F41000
22 Xây dựng công trình công ích F42200
23 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
24 Phá dỡ F43110
25 Chuẩn bị mặt bằng F43120
26 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
27 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
28 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
29 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
30 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
31 Bán mô tô, xe máy G4541
32 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
33 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
34 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G45432
35 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
36 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
37 Bán buôn gạo G46310
38 Bán buôn thực phẩm G4632
39 Bán buôn đồ uống G4633
40 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
42 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
43 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
46 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
47 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
48 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
49 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
50 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
51 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
52 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
53 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
54 Vận tải hành khách đường sắt H49110
55 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
56 Vận tải bằng xe buýt H49200
57 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
58 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
59 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
60 Vận tải đường ống H49400
61 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
62 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
63 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
64 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
65 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
66 Cơ sở lưu trú khác I5590
67 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
68 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (ngành chính) I56210
69 Dịch vụ ăn uống khác I56290
70 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
71 Hoạt động chiếu phim J5914
72 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc J59200
73 Quảng cáo M73100
74 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
75 Cho thuê xe có động cơ N7710
76 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
77 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
78 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
79 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
80 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
81 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
82 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
83 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
84 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
85 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
86 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
87 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
88 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
89 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
90 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
91 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
92 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
93 Khai thác gỗ A02210
94 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
95 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
96 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
97 Khai thác thuỷ sản biển A03110
98 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
99 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
100 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
101 Khai thác và thu gom than cứng B05100
102 Khai thác và thu gom than non B05200
103 Khai thác dầu thô B06100
104 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
105 Khai thác quặng sắt B07100
106 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
107 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
108 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
109 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
110 Giáo dục mầm non P85100
111 Giáo dục tiểu học P85200
112 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
113 Giáo dục nghề nghiệp P8532
114 Đào tạo cao đẳng P85410
115 Đào tạo đại học và sau đại học P85420
116 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
117 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
118 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
119 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
120 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
121 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
122 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
123 Khai thác và thu gom than bùn B08920
124 Khai thác muối B08930
125 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
126 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
127 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
128 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
129 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
130 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
131 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
132 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
133 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
134 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
135 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
136 Sản xuất rượu vang C11020
137 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
138 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
139 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
140 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
141 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
142 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
143 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
144 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
145 In ấn C18110
146 Dịch vụ liên quan đến in C18120
147 Sao chép bản ghi các loại C18200
148 Sản xuất than cốc C19100
149 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế C19200
150 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
151 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
152 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
153 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
154 Đại lý du lịch N79110
155 Điều hành tua du lịch N79120
156 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200