CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DUY THÀNH VINH
DVT CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DUY THÀNH VINH - DVT CO., LTD có địa chỉ tại Đường số 2 Hồ Nội Bài, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đường số 2 Hồ Nội Bài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101347978. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101347978 | Ngày cấp | 11-03-2003 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DUY THÀNH VINH | Tên giao dịch | DVT CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đường số 2 Hồ Nội Bài, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đường số 2 Hồ Nội Bài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Nội Bài |
| Điện thoại | 8865554 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-04-2003 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | Mã ngành | C23910 |
Từ khoá: 0101347978, DVT CO., LTD, Hà Nội, Xã Nội Bài, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Phú Minh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa (ngành chính) | C23910 |
| 2 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 3 | Phá dỡ | F43110 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 5 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 6 | Vận tải hành khách đường sắt | H49110 |
| 7 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 8 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 10 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 11 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 12 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 13 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 14 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 15 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 16 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 17 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |