CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THUỶ XUÂN
THUY XUAN CO .,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THUỶ XUÂN - THUY XUAN CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 17A Bà Triệu, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101350723. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101350723 | Ngày cấp | 07-03-2003 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THUỶ XUÂN | Tên giao dịch | THUY XUAN CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 17A Bà Triệu, Phường Cửa Nam hoặc Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Phường Tràng Tiền được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 17A Bà Triệu, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam hoặc Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | 2512403 | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-04-2004 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0101350723, THUY XUAN CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Tràng Tiền
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 4 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 8 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 11 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 12 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 13 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 14 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |