CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HỢP LỰC
UNITED RESOURCES COMMERCIAL SERVICES AND CONSTRUCTION INVEST
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HỢP LỰC - UNITED RESOURCES COMMERCIAL SERVICES AND CONSTRUCTION INVEST có địa chỉ tại Xóm 4, Lương Châu, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 4, Lương Châu, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101356316. Người đại diện pháp luật: *** *** Cát.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101356316 | Ngày cấp | 25-02-2003 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HỢP LỰC | Tên giao dịch | UNITED RESOURCES COMMERCIAL SERVICES AND CONSTRUCTION INVEST |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 4, Lương Châu, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 4, Lương Châu, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sóc Sơn |
| Điện thoại | 7840043 | Người đại diện | *** *** Cát |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-03-2003 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0101356316, UNITED RESOURCES COMMERCIAL SERVICES AND CONSTRUCTION INVEST, Hà Nội, Xã Sóc Sơn, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Tiên Dược
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 11 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 12 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 13 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 14 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 15 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 16 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 17 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 18 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 19 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 20 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |