CÔNG TY CỔ PHẦN ĐT VÀ TM NGUYỄN HOÀNG PHÁT
NGUYEN HOANG PHAT DTTM.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐT VÀ TM NGUYỄN HOÀNG PHÁT - NGUYEN HOANG PHAT DTTM.,JSC có địa chỉ tại Xóm 9, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 9, Xã Lệ Chi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101362888. Người đại diện pháp luật: *** *** Khánh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101362888 | Ngày cấp | 24-03-2003 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐT VÀ TM NGUYỄN HOÀNG PHÁT | Tên giao dịch | NGUYEN HOANG PHAT DTTM.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 9, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 9, Xã Lệ Chi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thuận An |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Khánh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-06-2003 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C10790 |
Từ khoá: 0101362888, NGUYEN HOANG PHAT DTTM.,JSC, Hà Nội, Xã Thuận An, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Lệ Chi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 14 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 17 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 18 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 19 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 22 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C10790 |
| 23 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 24 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 25 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 26 | Điều hành tua du lịch | N79120 |