CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÚY HẰNG
THUY HANG PTC CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÚY HẰNG - THUY HANG PTC CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Cống Thôn, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Cống Thôn, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101368939. Người đại diện pháp luật: *** *** Chám.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101368939 | Ngày cấp | 14-05-2003 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÚY HẰNG | Tên giao dịch | THUY HANG PTC CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Cống Thôn, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Cống Thôn, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phù Đổng |
| Điện thoại | 38776165 | Người đại diện | *** *** Chám |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-06-2003 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0101368939, THUY HANG PTC CO., LTD, Hà Nội, Xã Phù Đổng, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Yên Viên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 11 | Trồng lúa | A01110 |
| 12 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 13 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 14 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 15 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 16 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 17 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 21 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 22 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 23 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |